thể tích kế

thể tích kế

Thể tích kế được dùng để đo thể tích của chất lỏng trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo thể tích: "thể tích kế" một thiết bị dùng để đo dung tích hay không gian một vật thể hoặc chất lỏng, chất khí chiếm giữ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật hóa học.
    • Volumètre: Trong tiếng Việt, "thể tích kế" tương đương với thuật ngữ "volumètre" trong tiếng Pháp, chỉ một công cụ chuyên dụng để xác định thể tích chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khoa học sử dụng thể tích kế để đo dung tích của bình chứa. (Thể tích kế giúp xác định không gian bên trong bình.)
    • Trong phòng thí nghiệm, thể tích kế thiết bị không thể thiếu. (Thể tích kế công cụ quan trọng trong nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thể tích kế khí": loại thể tích kế chuyên đo thể tích chất khí.

    • Thể tích kế khí được dùng để kiểm tra lượng khí trong bình. (Thiết bị này đo chính xác thể tích của khí.)
  • "thể tích kế chất lỏng": loại thể tích kế dùng cho chất lỏng.

    • Thể tích kế chất lỏng thường vạch chia rõ ràng. (Dụng cụ này giúp đọc thể tích chất lỏng dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thể tích (danh từ): dung tích, không gian chiếm giữ của một vật.

    • Thể tích của khối lập phương 8 mét khối. (Không gian khối lập phương chiếm 8 mét khối.)
  • Kế (hậu tố): chỉ dụng cụ đo lường ( dụ: nhiệt kế, áp kế).

    • Nhiệt kế đo nhiệt độ, còn thể tích kế đo thể tích. (Mỗi loại kế chức năng riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ đo thể tích: thiết bị dùng để đo dung tích.
  • Volumètre (từ mượn tiếng Pháp): tương đương với thể tích kế trong ngữ cảnh khoa học.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thể tích kế".)